実は
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 実は
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Cụm từ as a matter of fact; by the way; to tell you the truth; to be honest; frankly
Câu ví dụ với 実は
- 実は、私たちは昨年結婚しました。 Thực ra, chúng tôi đã kết hôn vào năm ngoái.Tatoeba #149460
- 実は私がそれをやりました。 Thực sự thì tôi đã làm điều đó. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #149457
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.