実に
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 実に
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ really; truly; indeed; very; extremely
Cách viết khác: 實に
Câu ví dụ với 実に
- 彼は私に会うことを口実にして家に来た。 Anh ấy đã đến nhà tôi, lấy cớ là để gặp tôi.Tatoeba #106105
- 私は彼女を実に長い間待った。 Tôi đã chờ cô ấy rất, rất lâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1144474
- 木はその実によってわかる。 Trông quả biết cây. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #80098
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.