定まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 定まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to become settled; to be fixed
Cách chia của 定まる
| Thể lịch sự (ます) | 定まります |
| Thể て | 定まって |
| Quá khứ (た) | 定まった |
| Phủ định (ない) | 定まらない |
| Khả năng | 定まれる |
| Ý chí (よう) | 定まろう |
| Điều kiện (ば) | 定まれば |
| Bị động | 定まられる |
| Sai khiến | 定まらせる |
| Mệnh lệnh | 定まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).