TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

安物(やすもの)

từ thông dụng
やすものyasumono giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 安 an·物 vật

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 安物

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ cheap article; poor-quality article

Cách viết khác: 安もの, 安もん, やすもん

Từ ghép có 安物

Câu ví dụ với 安物

  • 安物買いの銭失い。 Của rẻ là của ôi.Tatoeba #191312
  • 彼女のドレスは安物に見えた。 Chiếc đầm của cô ta trông có vẻ rẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #94678

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.