TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

学校生活(がっこうせいかつ)

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
がっこうせいかつgakkōseikatsu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HỌC HIỆU SINH HOẠT 学 học·校 hiệu·生 sinh·活 hoạt

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “học hiệu sinh hoạt” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 学校生活

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ school life

Câu ví dụ với 学校生活

  • 彼は学校生活を楽しんでいる。 Anh ta đang tận hưởng cuộc sống học đường. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #108858
  • あなたの学校生活についてもっと色々知りたい。 Tôi muốn biết thêm về cuộc sống học đường của bạn. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #233402

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.