TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

嫌(いや)がる

JLPT N2 từ thông dụng
いやがるiyagaru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 嫌 hiềm

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 嫌がる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to appear uncomfortable (with); to seem to hate; to express dislike

Cách viết khác: 厭がる, イヤがる

Cách chia của 嫌がる

Thể lịch sự (ます)嫌がります
Thể て嫌がって
Quá khứ (た)嫌がった
Phủ định (ない)嫌がらない
Khả năng嫌がれる
Ý chí (よう)嫌がろう
Điều kiện (ば)嫌がれば
Bị động嫌がられる
Sai khiến嫌がらせる
Mệnh lệnh嫌がれ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 嫌がる

  • トムはベッドに入るのを嫌がった。 Tom không muốn đi ngủ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11488306

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.