妹
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “muội” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
妹 nghĩa là em gái, em.
Nghĩa của 妹
Danh từ
- Em gái, em.
Từ ghép có 妹
Câu ví dụ với 妹
- 彼女はあなたの妹ですか。 Cô ấy là em gái bạn à?Tatoeba #93434
- 妹の誕生日に真珠のネックレスを贈った。 Tôi tặng em gái tôi dây chuyền châu vào ngày sinh nhật của nó.Tatoeba #81403
- 私に美しい花をくれた少女は君の妹でした。 Cô gái mà đã tặng cho tôi những bông hoa đẹp là em gái bạn.Tatoeba #164336
- マイクと妹はフランス語が話せるが、日本語は話せません。 Mike và em gái biết nói tiếng Pháp, nhưng không biết nói tiếng Nhật.Tatoeba #195786
- ジョージは私の妹と結婚した。 George kết hôn với chị tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #215648
- あなたは何人妹がいますか。 Nhà bạn có mấy chị em gái? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #232193
- 私には妹がいません。 Tôi không có em gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #152778
- 妹は自分のすべての持ち物を大切にする。 Em gái tôi bảo quản rất tốt mọi thứ mà cô có. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #81381
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ younger sister
Câu hỏi thường gặp
妹 nghĩa là gì?
妹 (danh từ) nghĩa là em gái, em.
妹 đọc là gì?
妹 đọc là いもうと (romaji: imōto).
Âm Hán Việt của 妹 là gì?
Âm Hán Việt của 妹 là "muội". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.