好況
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 好況
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ prosperous (economic) conditions; favourable conditions; (economic) boom; thriving business; brisk market
Từ liên quan với 好況
Câu ví dụ với 好況
- 日本経済は当時、前例のない好況にあった。 Vào thời điểm đó, nền kinh tế của Nhật Bản tốt chưa từng có.Tatoeba #122369
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).