女王蜂
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ vương phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
女王蜂 nghĩa là ong chúa.
Nghĩa của 女王蜂
Danh từ
- Ong chúa.
Cách viết khác: 女王バチ
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ queen bee; queen wasp
Câu hỏi thường gặp
女王蜂 nghĩa là gì?
女王蜂 (danh từ) nghĩa là ong chúa.
女王蜂 đọc là gì?
女王蜂 đọc là じょおうばち (romaji: jōubachi).
Âm Hán Việt của 女王蜂 là gì?
Âm Hán Việt của 女王蜂 là "nữ vương phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.