TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

女王蜂(じょおうばち)

じょおうばちjōubachi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt NỮ VƯƠNG PHONG 女 nữ·王 vương·蜂 phong

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ vương phong” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

女王蜂 nghĩa là ong chúa.

Nghĩa của 女王蜂

Danh từ

  1. Ong chúa.

Cách viết khác: 女王バチ

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ queen bee; queen wasp

Câu hỏi thường gặp

女王蜂 nghĩa là gì?

女王蜂 (danh từ) nghĩa là ong chúa.

女王蜂 đọc là gì?

女王蜂 đọc là じょおうばち (romaji: jōubachi).

Âm Hán Việt của 女王蜂 là gì?

Âm Hán Việt của 女王蜂 là "nữ vương phong". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.