女子
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “nữ tử” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 女子
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ woman; girl (cũ)
Từ liên quan với 女子
Từ ghép có 女子
- 女子生徒 — Nữ sinh.
Câu ví dụ với 女子
- 私たちの先生は女子だけをえこひいきする。 Giáo viên của chúng tôi chỉ thiên vị những học sinh nữ.Tatoeba #1185743
- リリーがとてもかわいいので、他の女子たちは彼女をねたんでいる。 Lily rất dễ thương, cho nên các cô gái khác ghen tị với cô ấy.Tatoeba #1121621
- 女子は10〜11歳前後、男子は11〜12歳前後で思春期を迎える。 Các bé gái sẽ bước vào tuổi dậy thì vào khoảng độ tuổi 10 -11 tuổi, còn các bé trai thì sẽ vào khoảng độ tuổi 11-12 tuổi.Tatoeba #2327980
- 一般に男子は女子よりも足が速い。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239667
- 一般に女子よりも男子の方が足が速い。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239672
- 一般に男子は女子より速く走ることができる。 Nói chung, con trai chạy nhanh hơn con gái. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2239647
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.