TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奮(ふる)う

từ thông dụng
ふるうfuruu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 奮 phấn

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 奮う

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to muster (e.g. one's courage); to call forth; to rouse up
  • Động từ to be enlivened; to be invigorated

Cách chia của 奮う

Thể lịch sự (ます)奮います
Thể て奮って
Quá khứ (た)奮った
Phủ định (ない)奮わない
Khả năng奮える
Ý chí (よう)奮おう
Điều kiện (ば)奮えば
Bị động奮われる
Sai khiến奮わせる
Mệnh lệnh奮え

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.