奮い立つ
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 奮い立つ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cheer up; to be encouraged (by); to be in high spirits
Cách viết khác: 奮い起つ, ふるい立つ, 奮いたつ
Cách chia của 奮い立つ
| Thể lịch sự (ます) | 奮い立ちます |
| Thể て | 奮い立って |
| Quá khứ (た) | 奮い立った |
| Phủ định (ない) | 奮い立たない |
| Khả năng | 奮い立てる |
| Ý chí (よう) | 奮い立とう |
| Điều kiện (ば) | 奮い立てば |
| Bị động | 奮い立たれる |
| Sai khiến | 奮い立たせる |
| Mệnh lệnh | 奮い立て |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 奮い立つ
- このスローガンは国民を奮い立たせる意図で作られた。 Câu khẩu hiệu được thiết kế để khuấy động mọi người. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #223613
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.