TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

奪(うば)い取(と)る

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
うばいとるubaitoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 奪 đoạt·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 奪い取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to plunder; to grab; to snatch

Cách viết khác: 奪いとる

Cách chia của 奪い取る

Thể lịch sự (ます)奪い取ります
Thể て奪い取って
Quá khứ (た)奪い取った
Phủ định (ない)奪い取らない
Khả năng奪い取れる
Ý chí (よう)奪い取ろう
Điều kiện (ば)奪い取れば
Bị động奪い取られる
Sai khiến奪い取らせる
Mệnh lệnh奪い取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.