太陽暦
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “thái dương lịch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
太陽暦 nghĩa là dương lịch.
Nghĩa của 太陽暦
Danh từ
- Dương lịch.
Từ ghép có 太陽暦
- 太陰太陽暦 — Âm dương lịch.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ solar calendar
Câu hỏi thường gặp
太陽暦 nghĩa là gì?
太陽暦 (danh từ) nghĩa là dương lịch.
太陽暦 đọc là gì?
太陽暦 đọc là たいようれき (romaji: taiyōreki).
Âm Hán Việt của 太陽暦 là gì?
Âm Hán Việt của 太陽暦 là "thái dương lịch". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.