天下り
từ thông dụng
あまくだりamakudari
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 天下り
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ retiring high-ranking government officials taking a lucrative job in a private or semi-private corporation
- Danh từ command (from superior to inferior, government to private sector, etc.); order; imposition
- Danh từ descent from heaven
Cách viết khác: 天降り