TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大黒天(だいこくてん)

tên riêng
だいこくてんdaikokuten giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI HẮC THIÊN 大 đại·黒 hắc·天 thiên

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hắc thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

大黒天 nghĩa là đại hắc thiên.

Nghĩa của 大黒天

Danh từ riêng

  1. Đại hắc thiên. (từ Hán Việt tương đồng)

Từ liên quan với 大黒天

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Mahakala (incarnation of Mahesvara)
  • Danh từ Daikokuten; god of wealth

Câu hỏi thường gặp

大黒天 nghĩa là gì?

大黒天 (danh từ riêng) nghĩa là đại hắc thiên.

大黒天 đọc là gì?

大黒天 đọc là だいこくてん (romaji: daikokuten).

Âm Hán Việt của 大黒天 là gì?

Âm Hán Việt của 大黒天 là "đại hắc thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.