大黒天
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đại hắc thiên” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
大黒天 nghĩa là đại hắc thiên.
Nghĩa của 大黒天
Danh từ riêng
- Đại hắc thiên. (từ Hán Việt tương đồng)
Từ liên quan với 大黒天
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Mahakala (incarnation of Mahesvara)
- Danh từ Daikokuten; god of wealth
Câu hỏi thường gặp
大黒天 nghĩa là gì?
大黒天 (danh từ riêng) nghĩa là đại hắc thiên.
大黒天 đọc là gì?
大黒天 đọc là だいこくてん (romaji: daikokuten).
Âm Hán Việt của 大黒天 là gì?
Âm Hán Việt của 大黒天 là "đại hắc thiên". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.