TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大雪(おおゆき)

từ thông dụng Trong 3.000 từ thông dụng nhất
おおゆきōyuki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI TUYẾT 大 đại·雪 tuyết

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại tuyết” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 大雪

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ heavy snow; heavy snowfall
  • Danh từ "major snow" solar term (approx. Dec. 7)

Cách viết khác: たいせつ

Câu ví dụ với 大雪

  • 大雪で交通が途絶えた。 Giao thông bị gián đoạn do tuyết lớn.Tatoeba #137433
  • 大雪のために列車は10分遅れていた。 Chuyến tàu bị trễ 10 phút vì tuyết quá dày. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #137424

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.