大雑把
JLPT N2 từ thông dụng
おおざっぱōzappa
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 大雑把
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ đuôi na rough (estimate, summary, etc.); broad; general; sweeping; loose
- Tính từ đuôi na careless (e.g. work); sloppy; crude
Cách viết khác: 大ざっぱ