Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
大菱形骨 nghĩa là xương thang.
Nghĩa của 大菱形骨
Danh từ
Xương thang.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ os trapezium; trapezium
Câu hỏi thường gặp
大菱形骨 nghĩa là gì?
大菱形骨 (danh từ) nghĩa là xương thang.
大菱形骨 đọc là gì?
大菱形骨 đọc là だいりょうけいこつ (romaji: dairyōkeikotsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.