TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大同(だいどう)

từ thông dụng
だいどうdaidō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI ĐỒNG 大 đại·同 đồng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại đồng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 大同

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ general resemblance; being largely the same
  • Danh từ uniting with a common goal
  • Danh từ Daidō era (806.5.18-810.9.19)

Từ liên quan với 大同

Từ ghép có 大同

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.