TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

大口(おおぐち)

từ thông dụng
おおぐちōguchi giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐẠI KHẨU 大 đại·口 khẩu

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại khẩu” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 大口

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ big mouth; mouth opened wide
  • Danh từ boastful speech; tall talk; bragging; boasting
  • Danh từ large amount; large quantity

Cách viết khác: おおくち

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 大口

Trái nghĩa

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.