大半
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đại bán” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 大半
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ majority; more than half; most (of)
- Danh từ mostly; largely; mainly; predominately; nearly
Câu ví dụ với 大半
- トムはメアリーにいくつか答えられない質問もしたが、メアリーは大半の質問には答えることができた。 Mặc dù Tom đã hỏi Mary một vài câu hỏi mà cô ấy không thể trả lời, nhưng Mary có thể trả lời đa số câu hỏi của Tom.Tatoeba #3480859
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).