夢見
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “mộng kiến” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 夢見
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ having a dream
Từ ghép có 夢見
- 夢見る — Mơ.
Câu ví dụ với 夢見
- 夢見たんだけど、忘れちゃった。 Tôi có một giấc mơ, nhưng tôi quên rồi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13882130
- 夢見が良かった。 Tôi có một giấc mơ đẹp. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12221144
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.