夜行
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 夜行
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ night travel; walking around at night
- Danh từ night train (viết tắt)
- Danh từ nightly procession of monsters, spirits, etc. (viết tắt)
Cách viết khác: やぎょう
Câu ví dụ với 夜行
- 討議は今夜行われる。 Cuộc tranh luận sẽ diễn ra tối nay. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #993921
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.