TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多量(たりょう)

từ thông dụng
たりょうtaryō giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐA LƯỢNG 多 đa·量 lượng

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa lượng” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 多量

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ large quantity; large amount

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 多量

Trái nghĩa

Câu ví dụ với 多量

  • 彼はあまりにも多量のビールを飲む。 Anh ấy uống quá nhiều bia. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #114868

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.