多文化
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa văn hoá” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 多文化
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ many cultures
- Danh từ multicultural
Từ ghép có 多文化
- 多文化主義 — Chủ nghĩa đa văn hóa.