多すぎる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 多すぎる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be too numerous; to be too much
Cách viết khác: 多過ぎる
Cách chia của 多すぎる
| Thể lịch sự (ます) | 多すぎます |
| Thể て | 多すぎて |
| Quá khứ (た) | 多すぎた |
| Phủ định (ない) | 多すぎない |
| Khả năng | 多すぎられる |
| Ý chí (よう) | 多すぎよう |
| Điều kiện (ば) | 多すぎれば |
| Bị động | 多すぎられる |
| Sai khiến | 多すぎさせる |
| Mệnh lệnh | 多すぎろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 多すぎる
- 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Tatoeba #170683
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).