TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

多(おお)すぎる

おおすぎるōsugiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 多 đa

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 多すぎる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be too numerous; to be too much

Cách viết khác: 多過ぎる

Cách chia của 多すぎる

Thể lịch sự (ます)多すぎます
Thể て多すぎて
Quá khứ (た)多すぎた
Phủ định (ない)多すぎない
Khả năng多すぎられる
Ý chí (よう)多すぎよう
Điều kiện (ば)多すぎれば
Bị động多すぎられる
Sai khiến多すぎさせる
Mệnh lệnh多すぎろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 多すぎる

  • 最近の漫画は暴力や性の描写が多すぎる。 Truyện tranh dạo này có quá nhiều nóng bạo lực.Tatoeba #170683

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.