多々
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “đa đa” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 多々
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Phó từ very much; very many; more and more
Cách viết khác: 多多
Từ ghép có 多々
- 多々益々善し — Tỏ ý lạc quan, càng nhiều càng tốt.