Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
変分法 nghĩa là phép tính biến phân.
Nghĩa của 変分法
Danh từ
Phép tính biến phân.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ calculus of variations
Danh từ variational method (in quantum mechanics)
Câu hỏi thường gặp
変分法 nghĩa là gì?
変分法 (danh từ) nghĩa là phép tính biến phân.
変分法 đọc là gì?
変分法 đọc là へんぶんほう (romaji: henbunhō).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.