TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変(か)わり果(は)てる

かわりはてるkawarihateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 変 biến·果 quả

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 変わり果てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be completely changed (for the worse); to be transformed

Cách viết khác: 変り果てる, 変わりはてる

Cách chia của 変わり果てる

Thể lịch sự (ます)変わり果てます
Thể て変わり果てて
Quá khứ (た)変わり果てた
Phủ định (ない)変わり果てない
Khả năng変わり果てられる
Ý chí (よう)変わり果てよう
Điều kiện (ば)変わり果てれば
Bị động変わり果てられる
Sai khiến変わり果てさせる
Mệnh lệnh変わり果てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.