変わり
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 変わり
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ change; alteration
- Danh từ difference; distinction
- Danh từ something wrong; abnormality; unusual event; accident; incident
Cách viết khác: 変り
Từ ghép có 変わり
- 変わり目 — Bước ngoặt, bước quyết định.
Câu ví dụ với 変わり
- 母は変わり者です。 Mẹ tôi là người lập dị.Tatoeba #4975876
- 変わりない? Có gì mới không?Tatoeba #83377
- 何があろうと、気持ちは変わりません。 Cho dù chuyện gì có xảy ra đi chăng nữa thì tôi cũng sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11295906
- トムは女性に生まれ変わりたいと思っている。 Tom muốn được đầu thai thành phụ nữ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2720179
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.