TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

変(か)わらない

từ thông dụng
かわらないkawaranai giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 変 biến

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 変わらない

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ đuôi i constant; invariant

Cách chia của 変わらない

Phủ định変わらなくない
Quá khứ変わらなかった
Quá khứ phủ định変わらなくなかった
Thể て変わらなくて
Dạng phó từ (く)変わらなく
Điều kiện (ば)変わらなければ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 変わらない

  • 何も変わらない。 Không có gì thay đổi.Tatoeba #187662
  • 私の決心は変わらない。 Tôi sẽ không thay đổi suy nghĩ của mình đâu. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #11041714

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.