TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

売(う)り込(こ)む

từ thông dụng
うりこむurikomu giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 売 mại·込 ?

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 売り込む

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to build a market for; to promote (a product); to sell; to become well known
  • Động từ to promote oneself; to sell oneself
  • Động từ to sell heavily

Cách chia của 売り込む

Thể lịch sự (ます)売り込みます
Thể て売り込んで
Quá khứ (た)売り込んだ
Phủ định (ない)売り込まない
Khả năng売り込める
Ý chí (よう)売り込もう
Điều kiện (ば)売り込めば
Bị động売り込まれる
Sai khiến売り込ませる
Mệnh lệnh売り込め

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.