売り込む
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 売り込む
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to build a market for; to promote (a product); to sell; to become well known
- Động từ to promote oneself; to sell oneself
- Động từ to sell heavily
Cách chia của 売り込む
| Thể lịch sự (ます) | 売り込みます |
| Thể て | 売り込んで |
| Quá khứ (た) | 売り込んだ |
| Phủ định (ない) | 売り込まない |
| Khả năng | 売り込める |
| Ý chí (よう) | 売り込もう |
| Điều kiện (ば) | 売り込めば |
| Bị động | 売り込まれる |
| Sai khiến | 売り込ませる |
| Mệnh lệnh | 売り込め |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).