TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

報(むく)いる

từ thông dụng
むくいるmukuiru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 報 báo

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 報いる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reward; to recompense; to repay
  • Động từ to retaliate; to get revenge

Cách viết khác: 酬いる

Cách chia của 報いる

Thể lịch sự (ます)報います
Thể て報いて
Quá khứ (た)報いた
Phủ định (ない)報いない
Khả năng報いられる
Ý chí (よう)報いよう
Điều kiện (ば)報いれば
Bị động報いられる
Sai khiến報いさせる
Mệnh lệnh報いろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Từ liên quan với 報いる

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.