Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
堆積物 nghĩa là trầm tích.
Nghĩa của 堆積物
Danh từ
Trầm tích.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
Danh từ sediment; deposit
Câu hỏi thường gặp
堆積物 nghĩa là gì?
堆積物 (danh từ) nghĩa là trầm tích.
堆積物 đọc là gì?
堆積物 đọc là たいせきぶつ (romaji: taisekibutsu).
Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.