TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

堆積(たいせき)

từ thông dụng
たいせきtaiseki giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 堆 ?·積 tích

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

堆積 nghĩa là đống.

Nghĩa của 堆積

Danh từ

  1. Đống.

Từ ghép có 堆積

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ accumulation; pile; heap
  • Danh từ sedimentation

Câu hỏi thường gặp

堆積 nghĩa là gì?

堆積 (danh từ) nghĩa là đống.

堆積 đọc là gì?

堆積 đọc là たいせき (romaji: taiseki).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.