堆積
từ thông dụng
たいせきtaiseki
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
堆積 nghĩa là đống.
Nghĩa của 堆積
Danh từ
- Đống.
Từ ghép có 堆積
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ accumulation; pile; heap
- Danh từ sedimentation
Câu hỏi thường gặp
堆積 nghĩa là gì?
堆積 (danh từ) nghĩa là đống.
堆積 đọc là gì?
堆積 đọc là たいせき (romaji: taiseki).