埋もれる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 埋もれる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be buried; to be covered; to be hidden
Cách viết khác: うずもれる, うづもれる
Cách chia của 埋もれる
| Thể lịch sự (ます) | 埋もれます |
| Thể て | 埋もれて |
| Quá khứ (た) | 埋もれた |
| Phủ định (ない) | 埋もれない |
| Khả năng | 埋もれられる |
| Ý chí (よう) | 埋もれよう |
| Điều kiện (ば) | 埋もれれば |
| Bị động | 埋もれられる |
| Sai khiến | 埋もれさせる |
| Mệnh lệnh | 埋もれろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).