TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

埋(う)もれる

từ thông dụng
うもれるumoreru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 埋 mai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 埋もれる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be buried; to be covered; to be hidden

Cách viết khác: うずもれる, うづもれる

Cách chia của 埋もれる

Thể lịch sự (ます)埋もれます
Thể て埋もれて
Quá khứ (た)埋もれた
Phủ định (ない)埋もれない
Khả năng埋もれられる
Ý chí (よう)埋もれよう
Điều kiện (ば)埋もれれば
Bị động埋もれられる
Sai khiến埋もれさせる
Mệnh lệnh埋もれろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.