TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

埋(う)め立(た)てる

うめたてるumetateru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 埋 mai·立 lập

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 埋め立てる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to reclaim; to fill up

Cách chia của 埋め立てる

Thể lịch sự (ます)埋め立てます
Thể て埋め立てて
Quá khứ (た)埋め立てた
Phủ định (ない)埋め立てない
Khả năng埋め立てられる
Ý chí (よう)埋め立てよう
Điều kiện (ば)埋め立てれば
Bị động埋め立てられる
Sai khiến埋め立てさせる
Mệnh lệnh埋め立てろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.