埋める
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 埋める
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to cover; to bury (e.g. one's face in hands); to submerge
- Động từ to fill (completely); to stuff; to pack; to cram; to fill up
Cách viết khác: 填める
Cách chia của 埋める
| Thể lịch sự (ます) | 埋めます |
| Thể て | 埋めて |
| Quá khứ (た) | 埋めた |
| Phủ định (ない) | 埋めない |
| Khả năng | 埋められる |
| Ý chí (よう) | 埋めよう |
| Điều kiện (ば) | 埋めれば |
| Bị động | 埋められる |
| Sai khiến | 埋めさせる |
| Mệnh lệnh | 埋めろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 埋める
- 家の犬は庭に骨を埋める。 Con chó nhà tôi chôn xương ở trong vườn.Tatoeba #187044
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).