埋まる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 埋まる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be buried; to be covered; to be surrounded
- Động từ to overflow; to be crowded; to be filled
- Động từ to be repaid (e.g. debt); to be replenished
- Động từ to be filled (e.g. blank, vacancy, schedule)
Cách viết khác: うずまる
Cách chia của 埋まる
| Thể lịch sự (ます) | 埋まります |
| Thể て | 埋まって |
| Quá khứ (た) | 埋まった |
| Phủ định (ない) | 埋まらない |
| Khả năng | 埋まれる |
| Ý chí (よう) | 埋まろう |
| Điều kiện (ば) | 埋まれば |
| Bị động | 埋まられる |
| Sai khiến | 埋まらせる |
| Mệnh lệnh | 埋まれ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).