TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

地肌(じはだ)

từ thông dụng
じはだjihada giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐỊA CƠ 地 địa·肌 cơ

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “địa cơ” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 地肌

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ texture; grain
  • Danh từ one's skin (lacking makeup, etc.); natural skin; bare skin; scalp
  • Danh từ surface of the earth; bare ground
  • Danh từ surface of a sword blade

Cách viết khác: 地膚

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.