TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

国学(こくがく)

từ thông dụng
こくがくkokugaku giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUỐC HỌC 国 quốc·学 học

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “quốc học” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 国学

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ study of classical Japanese literature and culture
  • Danh từ provincial school (established under the ritsuryō system for educating children of district governors)
  • Danh từ school (of a provincial capital during the Xia, Shang and Zhou dynasties)

Từ ghép có 国学

  • 中国学 — Trung Quốc học, Hán học.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.