囚われる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 囚われる
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to be caught; to be captured; to be taken prisoner; to be arrested; to be apprehended
- Động từ to be seized with (fear, etc.); to be a slave to; to stick to; to adhere to; to be swayed by
Cách viết khác: 捕らわれる, 捕われる, 捉われる
Cách chia của 囚われる
| Thể lịch sự (ます) | 囚われます |
| Thể て | 囚われて |
| Quá khứ (た) | 囚われた |
| Phủ định (ない) | 囚われない |
| Khả năng | 囚われられる |
| Ý chí (よう) | 囚われよう |
| Điều kiện (ば) | 囚われれば |
| Bị động | 囚われられる |
| Sai khiến | 囚われさせる |
| Mệnh lệnh | 囚われろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 囚われる
- あの少女は自分が王女様だという妄想にとらわれている。 Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.Tatoeba #230854
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).