TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

囚(とら)われる

từ thông dụng Trong 10.000 từ thông dụng nhất
とらわれるtorawareru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 囚 tù

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 囚われる

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to be caught; to be captured; to be taken prisoner; to be arrested; to be apprehended
  • Động từ to be seized with (fear, etc.); to be a slave to; to stick to; to adhere to; to be swayed by

Cách viết khác: 捕らわれる, 捕われる, 捉われる

Cách chia của 囚われる

Thể lịch sự (ます)囚われます
Thể て囚われて
Quá khứ (た)囚われた
Phủ định (ない)囚われない
Khả năng囚われられる
Ý chí (よう)囚われよう
Điều kiện (ば)囚われれば
Bị động囚われられる
Sai khiến囚われさせる
Mệnh lệnh囚われろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 囚われる

  • あの少女は自分が王女様だという妄想にとらわれている。 Cô gái đó đang hoang tưởng mình là công chúa.Tatoeba #230854

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.