TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

唯我独尊(ゆいがどくそん)

ゆいがどくそんyuigadokuson giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt DUY NGÃ ĐỘC TÔN 唯 duy·我 ngã·独 độc·尊 tôn

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy ngã độc tôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

唯我独尊 nghĩa là duy ngã độc tôn.

Nghĩa của 唯我独尊

Danh từ

  1. thành ngữ bốn chữ, viết tắt Duy ngã độc tôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ throughout heaven and earth, I alone am the honored one (thành ngữ bốn chữ, viết tắt)
  • Danh từ self-conceit; self-centeredness; vainglory (thành ngữ bốn chữ)

Câu hỏi thường gặp

唯我独尊 nghĩa là gì?

唯我独尊 (danh từ) nghĩa là duy ngã độc tôn.

唯我独尊 đọc là gì?

唯我独尊 đọc là ゆいがどくそん (romaji: yuigadokuson).

Âm Hán Việt của 唯我独尊 là gì?

Âm Hán Việt của 唯我独尊 là "duy ngã độc tôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.