唯我独尊
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “duy ngã độc tôn” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
唯我独尊 nghĩa là duy ngã độc tôn.
Nghĩa của 唯我独尊
Danh từ
- thành ngữ bốn chữ, viết tắt Duy ngã độc tôn.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ throughout heaven and earth, I alone am the honored one (thành ngữ bốn chữ, viết tắt)
- Danh từ self-conceit; self-centeredness; vainglory (thành ngữ bốn chữ)
Câu hỏi thường gặp
唯我独尊 nghĩa là gì?
唯我独尊 (danh từ) nghĩa là duy ngã độc tôn.
唯我独尊 đọc là gì?
唯我独尊 đọc là ゆいがどくそん (romaji: yuigadokuson).
Âm Hán Việt của 唯我独尊 là gì?
Âm Hán Việt của 唯我独尊 là "duy ngã độc tôn". Âm Hán Việt là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt, nghĩa tiếng Nhật không phải lúc nào cũng trùng với từ Hán Việt.