TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

哀(あわ)れ

JLPT N3 từ thông dụng
あわれaware giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 哀 ai

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 哀れ

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ pity; sorrow; grief; misery; compassion
  • Tính từ đuôi na pitiable; pitiful; pathetic; miserable
  • Thán từ alack; alas

Cách viết khác: 憐れ, 憫れ, あはれ

Từ ghép có 哀れ

  • 哀れみ — Lòng thương hại, thương hại.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.