哀れ
JLPT N3 từ thông dụng
あわれaware
giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 哀れ
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pity; sorrow; grief; misery; compassion
- Tính từ đuôi na pitiable; pitiful; pathetic; miserable
- Thán từ alack; alas
Cách viết khác: 憐れ, 憫れ, あはれ
Từ ghép có 哀れ
- 哀れみ — Lòng thương hại, thương hại.