TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

和歌(わか)

từ thông dụng
わかwaka giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt HÒA CA 和 hòa·歌 ca

Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “hòa ca” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.

Nghĩa của 和歌

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ waka; classic Japanese poem, esp. a tanka, often 31 morae

Cách viết khác: 倭歌

Từ liên quan với 和歌

Từ ghép có 和歌

  • 和歌山県 — Tỉnh thuộc vùng Kinki, Nhật Bản.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.