告白
Lưu ý: đây là cách đọc chữ Hán theo tiếng Việt; nghĩa tiếng Nhật có thể khác nghĩa của “cáo bạch” trong tiếng Việt — xem nghĩa bên dưới.
Nghĩa của 告白
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ confession (to a crime, wrongdoing, etc.); admission
- Danh từ professing one's feelings (to someone one wants to go out with); declaration of love
- Danh từ profession (of faith)
- Danh từ confession (of sins)
Câu ví dụ với 告白
- 彼は私を好きになったと告白した。 Anh ấy đã thổ lộ là thích tôi.Tatoeba #105557
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).