告げる
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
告げる nghĩa là thông báo.
Nghĩa của 告げる
Động từ
- Thông báo.
Cách chia của 告げる
| Thể lịch sự (ます) | 告げます |
| Thể て | 告げて |
| Quá khứ (た) | 告げた |
| Phủ định (ない) | 告げない |
| Khả năng | 告げられる |
| Ý chí (よう) | 告げよう |
| Điều kiện (ば) | 告げれば |
| Bị động | 告げられる |
| Sai khiến | 告げさせる |
| Mệnh lệnh | 告げろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Từ ghép có 告げる
- 別れを告げる — Chia tay.
Câu ví dụ với 告げる
- トムは声を落としてメアリーに「好きだよ」と告げた。 Tom hạ giọng xuống rồi nói với Mary rằng "Anh yêu em".Tatoeba #1630422
- 私は私の愛の予言を告げる星座たちの光の数を数えた。 Tôi đếm tia sáng những chòm sao như một lời tiên đoán cho tình yêu của mình.Tatoeba #2457065
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tell; to inform; to announce
- Động từ to indicate; to signal; to mark
Câu hỏi thường gặp
告げる nghĩa là gì?
告げる (động từ) nghĩa là thông báo.
告げる đọc là gì?
告げる đọc là つげる (romaji: tsugeru).