TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

呈(てい)する

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
ていするteisuru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 呈 trình

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 呈する

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to present; to offer
  • Động từ to show; to display; to exhibit
  • Động từ to assume (e.g. a shape)

Cách chia của 呈する

Thể lịch sự (ます)呈します
Thể て呈して
Quá khứ (た)呈した
Phủ định (ない)呈さない
Ý chí (よう)呈しよう
Điều kiện (ば)呈すれば
Bị động呈される
Sai khiến呈させる
Mệnh lệnh呈しろ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Câu ví dụ với 呈する

  • 株式市場は活況を呈している。 Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184077

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.