呈する
Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).
Nghĩa của 呈する
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to present; to offer
- Động từ to show; to display; to exhibit
- Động từ to assume (e.g. a shape)
Cách chia của 呈する
| Thể lịch sự (ます) | 呈します |
| Thể て | 呈して |
| Quá khứ (た) | 呈した |
| Phủ định (ない) | 呈さない |
| Ý chí (よう) | 呈しよう |
| Điều kiện (ば) | 呈すれば |
| Bị động | 呈される |
| Sai khiến | 呈させる |
| Mệnh lệnh | 呈しろ |
Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).
Câu ví dụ với 呈する
- 株式市場は活況を呈している。 Thị trường chứng khoáng rất năng động. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #184077
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.