TuDien.NgonNguNhat.comTừ điển Nhật – Việt · Việt – Nhật

吸(す)い取(と)る

すいとるsuitoru giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt 吸 hấp·取 thủ

Âm Hán Việt từng chữ (chưa đủ căn cứ để ghép âm cả từ).

Nghĩa của 吸い取る

Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (JMdict)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to suck up; to absorb; to squeeze (money)

Cách viết khác: 吸取る, 吸いとる

Cách chia của 吸い取る

Thể lịch sự (ます)吸い取ります
Thể て吸い取って
Quá khứ (た)吸い取った
Phủ định (ない)吸い取らない
Khả năng吸い取れる
Ý chí (よう)吸い取ろう
Điều kiện (ば)吸い取れば
Bị động吸い取られる
Sai khiến吸い取らせる
Mệnh lệnh吸い取れ

Bảng chia sinh tự động theo nhóm động từ/tính từ trong JMdict (có xử lý các ngoại lệ 行く, する, 来る, ある, いい).

Dữ liệu tổng hợp từ JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG, CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách JLPT tham khảo của Jonathan Waller (CC BY) qua yomitan-jlpt-vocab (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.